đây này

đây này

Cô giáo chỉ tay vào bức tranh và nói: "Đây này, con mèo đang ngủ."

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Dùng để chỉ, trình bày hoặc đưa ra một vật, một người hoặc một sự việc cụ thể cho người đối diện thấy: Từ này được sử dụng trong giao tiếp trực tiếp, với ngữ điệu nhấn mạnh, nhằm thu hút sự chú ý vào đối tượng được nói đến.
    • Dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh điều vừa được đề cập, thường đi kèm với hành động chỉ tay hoặc nhìn về một hướng: Thể hiện sự xác tín, khẳng định về vị trí hoặc sự tồn tại của đối tượng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Anh tìm cái kéo à? Đây này, trên bàn này. (Bạn đang tìm cái kéo à? Đây này, trên bàn đây.)
    • "Chỗ nào bán bánh mì ngon nhỉ?" – "Đây này, tiệmgóc phố kìa." ("Chỗ nào bán bánh mì ngon nhỉ?" – "Đây này, tiệmgóc phố kìa.")
    • Tôi nói tôi bằng chứng . Đây này, xem ảnh này đi. (Tôi đã nói tôi bằng chứng . Đây này, xem bức ảnh này đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập để trả lời, kèm theo hành động: Thường dùng khi người nói đang cầm, giữ hoặc đứng ngay cạnh vật/người được chỉ.

    • "Ai lấy cái bút của tôi rồi?" – "Đây này." (vừa nói vừa giơ cây bút lên). ("Ai lấy cái bút của tôi rồi?" – "Đây này.")
  • Kết hợp với "đây" để tăng tính nhấn mạnh: "Đây" chỉ vị trí, "này" chỉ định đối tượng, tạo thành cụm mang sắc thái biểu cảm mạnh, thân mật.

    • Đây này, chỗ tôi hẹn gặp cậu chỗ này đây. (Đây này, chỗ tôi hẹn gặp cậu chỗ này đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Đây (thán từ): Dùng để chỉ vị trí gần người nói, ít mang sắc thái biểu cảm nhấn mạnh bằng "đây này".

    • Sách của em đây. (Sách của em đây.)
  • Này (thán từ): Dùng để gọi, thu hút sự chú ý hoặc chỉ định một đối tượng gần.

    • Này, bạn quên này! (Này, bạn quên này!)
  • Đây rồi: Có nghĩa tương tự nhưng thường diễn tả sự phát hiện, tìm thấy sau một quá trình.

    • Tìm mãi mới thấy. Đây rồi! (Tìm mãi mới thấy. Đây rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Của anh/chị/... đây: (Trang trọng/thân mật) Dùng khi trao vật đó cho ai.
  • : (Phương ngữ Nam Bộ, thân mật) cách dùng tương tự "đây này".
    • Tiền , giữ kỹ nghe. (Tiền , giữ kỹ nghe.)
Lưu ý sử dụng
  • "Đây này" chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, suồng sã hoặc giữa những người quan hệ gần gũi. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính.
  • Ngữ điệu khi nói rất quan trọng, thường lên giọngtừ "này" để thể hiện sự sốt sắng, nhiệt tình hoặc khẳng định.